Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牛鬼蛇神 ぎゅうきだしん
khó hiểu; kì lạ; không bình thường; khó giải thích (sinh vật, hiện tượng lạ)
神 「かみ」「しん」「かん」「かむ」「み」
thần
神神 「かみがみ」「かみしん」
những chúa trời
精神神経 せいしんしんけい
Tâm thần, thần kinh
蛇 「へび」「じゃ」「くちなわ」
rắn