Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蛙跳び (かえるとび かわずとび) — trò nhảy ngựa.
OA KHIÊU
蛙跳び
trò nhảy ngựa.
跳ね はね
bắn văng lên
跳ね出る はねでる
nhảy ra
跳ね起き はねおき
nhào lộn
跳ね馬 はねうま
ngựa chứng, ngựa dữ
跳ね上げ はねあげ
lật lên, gấp lại