Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蛙鳴 (あめい) — tiếng kêu của ếch
OA MINH
蛙鳴
tiếng kêu của ếch
蛙鳴蝉噪 あめいせんそう
tranh luận không có kết quả, tranh cãi vô ích
悲鳴 ひめい
tiếng kêu gào; tiếng la hét; tiếng la hét inh tai.
鳴る なる
gáy
鳴き声 なきごえ
tiếng kêu (của chim, thú, các con vật); tiếng hót
我鳴る がなる
hét lên, kêu lên, gào lên, thét lên