Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蛮 (ばん) — người dã man; người man rợ.
MAN
蛮
người dã man
蛮族 ばんぞく
tấn công bộ lạc
蛮行 ばんこう
hành động dã man; hành động man rợ.
蛮勇 ばんゆう
hữu dũng vô mưu.
蛮人 ばんじん
người hoang dã; người man rợ.
蛮骨 ばんこつ
Tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạo