Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蛮的 (ばんてき) — tấn công; chưa khai hóa; mộc mạc
MAN ĐÍCH
蛮的
tấn công
的 「てき」「まと」
cái đích
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
目的 もくてき
đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
面的 めんてき
toàn diện