Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蛮行 (ばんこう) — hành động dã man; hành động man rợ.
MAN HÀNH
蛮行
hành động dã man
行く 「いく」「ゆく」
đi.
行き 「いき」「ゆき」
sự đi lại.
行動 こうどう
hành động; sự hành động
行う おこなう
cử hành
銀行 ぎんこう
ngân hàng