Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
眉 まゆ
lông mày.
眉月 「まゆづき」「びげつ」
trăng hình lưỡi liềm
一本眉 いっぽんまゆ
unibrow, monobrow
眉頭 まゆがしら
phần đầu chân mày (gần mũi)
眉白 まみじろ
lông mày trắng