Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蜂群崩壊症候群 ほうぐんほうかいしょうこうぐん
chứng rối loạn sụt giảm bầy đàn
群 「ぐん」「むれ」「むら」
nhóm
出群 しゅつぐん
sự xuất sắc, sự ưu tú
群系 ぐんけい
quần xã sinh vật
群部 ぐんぶ
các huyện ngoại thành