Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腰 「こし」「ごし」
eo lưng; hông
腰白 こしじろ
vùng trắng; chi tiết eo trắng (trên kimono)
美腰 びこし
eo đẹp
腰パン こしパン
quần cạp trễ
腰壁 こしかべ
tường phân vùng eo cao, tường ngực