Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蝋石 (ろうせき ろういし) — đá Pagodit (khoáng sản)
THẠCH
蝋石
đá Pagodit (khoáng sản)
蜜蝋石 「みつろうせき」「みつろういし」
đá ong, mellite
葉蝋石 ようろうせき
pyrophyllite (một khoáng chất phyllosilicat bao gồm nhôm silicat hydroxit: Al₂Si₄O₁₀ (OH) ₂)
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
石人 「せきじん」「いしひと」
người đá
一石 「いっせき」「いっこく」
một koku (sự đo đạc)