Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蝦夷鹿 (えぞしか) — tuần lộc
HÀ DI LỘC
蝦夷鹿
tuần lộc
馬鹿 ばか
đáng coi thường; đáng khinh bỉ
鹿 「しか」「ろく」「か」「しし」「じか」「かせぎ」「かのしし」
Các loài thuộc họ Hươu nai
神鹿 しんろく
hươu thần
鹿木 しかぎ
phương pháp bắt nai (bắc một thanh ngang qua một cái cây và buộc các bụi rậm vào đó)
鹿肉 「しかにく」「かのしし」
thịt hươu, thịt nai