Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蝶形骨 ちょうけいこつ
xương sọ (xương sọ)
蝶形弁 ちょうがたべん
van bướm
蝶形骨洞 ちょうけいこつどう
xoang bướm
蝶形骨洞炎 ちょうけいこつどうえん
viêm xương bướm
蝶形紅斑 ちょうけいこうはん
ban đỏ hình cánh bướm