Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
融資額 (ゆうしがく) — số tiền cho vay
DUNG TƯ NGẠCH
融資額
số tiền cho vay
額 「がく」「ひたい」「ぬか」
trán
出額 でびたい
trán dô.
金融 きんゆう
tài chính; vốn; lưu thông tiền tệ; tín dụng
最高額 さいこうがく
số tiền tối đa, tổng vốn, tổng tiền gốc
額入り がくいり
bố cục