Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
融通性 (ゆうずうせい) — linh hoạt, đàn hồi
DUNG THÔNG TÍNH
融通性
linh hoạt, đàn hồi
等時性通信 とうじせいつうしん
liên lạc đẳng thời
金融 きんゆう
tài chính; vốn; lưu thông tiền tệ; tín dụng
共通性 きょうつうせい
điểm chung
金融家 きんゆうか
nhà tài chính, nhà đầu tư
通 つう
bức, cái...