Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
螢光 (けいこう) — Huỳnh quang
QUANG
螢光
Huỳnh quang
螢光灯 けいこうとう
đèn huỳnh quang; đèn neon; đèn nê-ông.
螢光燈 けいこうとう
光 「ひかり」「こう」「びかり」
ánh sáng.
光化 「ひかりか」「こうか」
quang hóa
光力 こうりょく
cường độ ánh sáng