Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
血 (ち のり) — huyết
HUYẾT
血
huyết
血中 けっちゅう
hàm lượng máu
血の海 ちのうみ
máu chảy lên láng
血液 けつえき
血石 けっせき
đá máu
血液中 けつえきちゅう
trong máu