血塗る (ちぬる) — tới vết bẩn với máu; tới sự giết
血塗る
HUYẾT ĐỒ
ち ぬ る
ち ぬ る
Tới vết bẩn với máu; tới sự giết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 血塗る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 血塗る/ちぬる |
| Quá khứ (た) | 血塗った |
| Phủ định (未然) | 血塗らない |
| Lịch sự (丁寧) | 血塗ります |
| te (て) | 血塗って |
| Khả năng (可能) | 血塗れる |
| Thụ động (受身) | 血塗られる |
| Sai khiến (使役) | 血塗らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 血塗らせられる |
| Điều kiện (条件) | 血塗れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 血塗れ |
| Ý chí (意向) | 血塗ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 血塗るな |

