Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
血液型 (けつえきがた) — nhóm máu
HUYẾT DỊCH HÌNH
血液型
nhóm máu
血液型識別 けつえきがたしきべつ
xác định nhóm máu
血液型判定と血液交差適合試験 けつえきがたはんていとけつえきこうさてきごうしけん
phân nhóm máu và kiểm tra khả năng tương thích máu
血液型不適合 けつえきがたふてきごう
không tương thích nhóm máu
血液型抗原 けつえきがたこうげん
kháng nguyên nhóm máu
I式血液型 Iしきけつえきがた
nhóm máu I