Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
血統書 (けっとうしょ) — gia phả, phả hệ
HUYẾT THỐNG THƯ
血統書
gia phả, phả hệ
書 「しょ」「ふみ」
bản.
大統領 だいとうりょう
tổng thống.
血 「ち」「のり」
huyết
伝統 でんとう
truyền thống
伝統的 でんとうてき
truyền thống.