Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
衆 (しゅう) — công chúng.
CHÚNG
衆
công chúng.
衆議院 しゅうぎいん
hạ nghị viện.
衆議院議員 しゅうぎいんぎいん
hạ nghị sĩ.
衆議院解散 しゅうぎいんかいさん
giải tán Hạ viện
衆院 しゅういん
Hạ nghị viện
衆院議員 しゅういんぎいん
Hạ nghị sĩ, thành viên Hạ viện