Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行き (いき ゆき) — sự đi lại.
HÀNH
行き
sự đi lại.
行く
đi.
行く方 ゆくかた
đích đến
行きますか いきますか
có đi không.
行き度い いきどい
muốn đi
行きたくない いきたくない
không muốn đi
行き所 「いきどころ」「ゆきどころ」
nơi đến, đích đến