Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行く 「いく」「ゆく」
đi.
と行く といく
đi với.
見に行く みにいく
đi xem, đi để xem
行く方 ゆくかた
đích đến
やって行く やっていく
diễn ra, sống