Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行く先 (ゆくさき いくさき) — nơi đến; hướng đi; tiền đồ; tương lai
HÀNH TIÊN
行く先
nơi đến
行く先先 「ゆくさきざき」「いくさきざき」
mọi nơi đi qua; bất cứ nơi nào đặt chân đến
行く 「いく」「ゆく」
đi.
と行く といく
đi với.
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt