Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行く春 (ゆくはる) — mùa xuân sắp qua đi, cuối xuân
HÀNH XUÂN
行く春
mùa xuân sắp qua đi, cuối xuân
行く 「いく」「ゆく」
đi.
と行く といく
đi với.
行く方 ゆくかた
đích đến
春 「はる」「しゅん」
mùa xuân
春気 しゅんき
không khí xuân