行ける (いける ゆける) — để (thì) tốt ở (tại)
行ける
HÀNH
い け る
Để (thì) tốt ở (tại)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 行ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 行ける/いける |
| Quá khứ (た) | 行けた |
| Phủ định (未然) | 行けない |
| Lịch sự (丁寧) | 行けます |
| te (て) | 行けて |
| Khả năng (可能) | 行けられる |
| Thụ động (受身) | 行けられる |
| Sai khiến (使役) | 行けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 行けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 行ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 行けろ |
| Ý chí (意向) | 行けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 行けるな |
行ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 行ける
行く
đi.

