行われる (おこなわれる) — được tổ chức, được tiến hành, diễn ra
行われる
HÀNH
お こ な わ れ る
Được tổ chức, được tiến hành, diễn ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 行われる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 行われる/おこなわれる |
| Quá khứ (た) | 行われた |
| Phủ định (未然) | 行われない |
| Lịch sự (丁寧) | 行われます |
| te (て) | 行われて |
| Khả năng (可能) | 行われられる |
| Thụ động (受身) | 行われられる |
| Sai khiến (使役) | 行われさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 行われさせられる |
| Điều kiện (条件) | 行われれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 行われろ |
| Ý chí (意向) | 行われよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 行われるな |
行われる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 行われる
行う
cử hành

