Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
会 「かい」「え」
cuộc họp; họp; hội nghị
行く 「いく」「ゆく」
đi.
行き 「いき」「ゆき」
sự đi lại.
会社に行く かいしゃにいく
đi làm.
会社へ行く かいしゃへいく