Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行政区 (ぎょうせいく) — khu hành chính
HÀNH CHÁNH KHU
行政区
khu hành chính
行政区画 ぎょうせいくかく
特別行政区 とくべつぎょうせいく
đặc khu hành chính.
区 く
khu; khu vực; quận; hạt
政府 せいふ
chánh phủ
政治 せいじ
chánh trị