Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
行政権 (ぎょうせいけん) — quyền hành chính.
HÀNH CHÁNH QUYỀN
行政権
quyền hành chính.
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
政権 せいけん
binh quyền
新政権 しんせいけん
Chính quyền mới
政権下 せいけんか
dưới chính quyền...
実行権 じっこうけん
quyền thực thi (một tệp); quyền thực thi