行程表 (こうていひょう) — bản lộ trình, bảng tóm tắt các bước thực hiện kế hoạch
行程表
HÀNH TRÌNH BIỂU
こ う て い ひょ う
Bản lộ trình, bảng tóm tắt các bước thực hiện kế hoạch
Ảnh minh họa

行程表 (こうていひょう) — bản lộ trình, bảng tóm tắt các bước thực hiện kế hoạch
HÀNH TRÌNH BIỂU
