Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
術前 (じゅつぜん) — trước phẫu thuật
THUẬT TIỀN
術前
trước phẫu thuật
術前管理 じゅつぜんかんり
chăm sóc trước phẫu thuật
術前期 じゅつぜんき
trước cuộc mổ
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây