Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
街の女 まちのおんな
gái giang hồ, gái điếm
街のはづれ まちのはづれ
vỉa hè.
のぞのぞ のぞのぞ
chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát.
物の ものの
chỉ
彼の 「あの」「かの」
cái đó; chỗ đó