Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
衛生上 (えいせいじょう) — vệ sinh, hợp vệ sinh
VỆ SANH THƯỢNG
衛生上
vệ sinh, hợp vệ sinh
防衛 ぼうえい
sự bảo vệ; sự phòng vệ
防衛力 ぼうえいりょく
năng lực phòng vệ
防衛室 ぼうえいしつ
phòng vệ.
防衛軍 ぼうえいぐん
bảo vệ quân.
防衛戦 ぼうえいせん
trận chiến phòng thủ, bảo vệ chức vô địch