Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
衝動的 (しょうどうてき) — bốc đồng
XUNG ĐỘNG ĐÍCH
衝動的
bốc đồng
衝動的行動 しょーどーてきこーどー
hành vi bốc đồng
活動的 かつどうてき
hiếu động
行動的 こうどうてき
năng động, tích cực
動物的 どうぶつてき
Mang tính động vật (Những đặc tính; tính chất của động vật)
社会的行動 しゃかいてきこうどう
hành vi xã hội