Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
衣蛾 (いが ころもが) — con rệp (con mọt) cắn quần áo
Y NGA
衣蛾
con rệp (con mọt) cắn quần áo
小衣蛾 こいが
bướm đêm áo nhỏ
衣装 いしょう
trang phục
衣 「ころも」「きぬ」「い」
衣し ころもし
cái túi
衣物 そぶつ
quần áo