表側 (おもてがわ ひょうそく) — bề mặt; mặt trước, mặt phải
表側
BIỂU TRẮC
お も て が わ
Bề mặt; mặt trước, mặt phải
表側
の
部屋
に
替
えてください
。
Tôi muốn có một căn phòng ở phía trước.
Ảnh minh họa

表側 (おもてがわ ひょうそく) — bề mặt; mặt trước, mặt phải
BIỂU TRẮC
