表層性 (ひょうそうせい) — (thuộc) bề mặt, trên bề mặt; bề ngoài
表層性
BIỂU TẰNG TÍNH
ひょ う そ う せ い
(thuộc) bề mặt, trên bề mặt; bề ngoài
Nông cạn, hời hợt, thiển cận, không kỹ lưỡng, không sâu sắc
Ảnh minh họa

表層性 (ひょうそうせい) — (thuộc) bề mặt, trên bề mặt; bề ngoài
BIỂU TẰNG TÍNH
