Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
表情筋 (ひょうじょうきん) — cơ mặt
BIỂU TÌNH CÂN
表情筋
cơ mặt
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
性表現情報 せいひょうげんじょうほう
thông tin về giới tính
表 「ひょう」「おもて」
bề phải
感情 かんじょう
cảm tình
筋 「すじ」「きん」
cơ bắp