Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
表書き (おもてがき) — hướng vào (trên (về) phong bì, etc.)
BIỂU THƯ
表書き
hướng vào (trên (về) phong bì, etc.)
表示書 ひょうじしょ
viết sự phát biểu
ため書き ためがき
lời tựa
表書 「おもてがき」「ひょうしょ」
頭書き かしらがき
tiêu đề
言葉書き ことばがき
mở đầu; ghi chú giải thích; đấu đề