表沙汰 (おもてざた) — tính công khai; sự làm cho thiên hạ biết đến, sự quảng cáo, sự rao hàng
表沙汰
BIỂU SA THÁI
お も て ざ た
Tính công khai; sự làm cho thiên hạ biết đến, sự quảng cáo, sự rao hàng
Việc kiện cáo, việc tố tụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 表沙汰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 表沙汰する/おもてざたする |
| Quá khứ (た) | 表沙汰した |
| Phủ định (未然) | 表沙汰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 表沙汰します |
| te (て) | 表沙汰して |
| Khả năng (可能) | 表沙汰できる |
| Thụ động (受身) | 表沙汰される |
| Sai khiến (使役) | 表沙汰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 表沙汰させられる |
| Điều kiện (条件) | 表沙汰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 表沙汰しろ |
| Ý chí (意向) | 表沙汰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 表沙汰するな |

