Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
表現力 (ひょうげんりょく) — tính diễn cảm; sức diễn cảm
BIỂU HIỆN LỰC
表現力
tính diễn cảm
現在 げんざい
bây giờ
表現 ひょうげん
sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện
表現する ひょうげんする
thể hiện; biểu đạt
表現者 ひょうげんしゃ
người thể hiện (ca khúc,...)
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại