Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
表皮 (ひょうひ) — biểu bì; da
BIỂU BÌ
表皮
biểu bì
表皮効果 ひょうひこうか
hiệu ứng bề mặt
表皮ブドウ球菌 ひょうひブドウきゅうきん
staphylococcus epidermidis (vi khuẩn)
表皮嚢胞 ひょーひのーほー
u nang biểu bì
表皮水疱症-単純型 ひょうひすいほうしょう-たんじゅんがた
ly thượng bì bóng nước
表皮水疱症-栄養障害型 ひょうひすいほうしょう-えいようしょうがいがた
bong biểu bì bọng nước loạn dưỡng