Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
表示物 (ひょうじぶつ) — cái gì đó biểu thị (của)
BIỂU KÌ VẬT
表示物
cái gì đó biểu thị (của)
表示 ひょうじ
hiển thị
表示する ひょうじする
phô trương
表示画像 ひょうじがぞう
hình ảnh hiển thị
注意表示 ちゅういひょうじ
nhãn cảnh báo
表示書 ひょうじしょ
viết sự phát biểu