表示面 (ひょうじめん) — mặt hiển thị; mặt xem; mặt trình bày
表示面
BIỂU KÌ DIỆN
Mặt hiển thị; mặt xem; mặt trình bày
この
デバイス
の
表示面
は
、
大
きくて
見
やすいので
、
ユーザー
にとって
非常
に
便利
です
。
Mặt hiển thị của thiết bị này lớn và dễ nhìn, rất tiện lợi cho người dùng.
Ảnh minh họa


