表立つ (おもてだつ) — để trở thành công cộng; để được biết
表立つ
BIỂU LẬP
お も て だ つ
Để trở thành công cộng; để được biết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 表立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 表立つ/おもてだつ |
| Quá khứ (た) | 表立った |
| Phủ định (未然) | 表立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 表立ちます |
| te (て) | 表立って |
| Khả năng (可能) | 表立てる |
| Thụ động (受身) | 表立たれる |
| Sai khiến (使役) | 表立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 表立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 表立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 表立て |
| Ý chí (意向) | 表立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 表立つな |

