Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
表見代理 ひょうけんだいり
thẩm quyền hiển nhiên
表見出し ひょうみだし
tiêu đề bảng
表見返し おもてみかえし
mặt trong của bìa đằng trước , giấy bìa trước ( cuốn sách )
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
発表 はっぴょう
công bố