表面化 (ひょうめんか) — cắt, ngắt
表面化
BIỂU DIỆN HÓA
ひょ う め ん か
Cắt, ngắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 表面化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 表面化する/ひょうめんかする |
| Quá khứ (た) | 表面化した |
| Phủ định (未然) | 表面化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 表面化します |
| te (て) | 表面化して |
| Khả năng (可能) | 表面化できる |
| Thụ động (受身) | 表面化される |
| Sai khiến (使役) | 表面化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 表面化させられる |
| Điều kiện (条件) | 表面化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 表面化しろ |
| Ý chí (意向) | 表面化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 表面化するな |

