衰え (おとろえ) — sự suy yếu đi; sự suy nhược; sự gầy mòn; sự suy giảm; sự suy bại
衰え
SUY
お と ろ え
お と ろ え
お と ろ え
Sự suy yếu đi; sự suy nhược; sự gầy mòn; sự suy giảm; sự suy bại
Ảnh minh họa

衰え (おとろえ) — sự suy yếu đi; sự suy nhược; sự gầy mòn; sự suy giảm; sự suy bại
SUY
