Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
袋入り (ふくろいり) — có túi
ĐẠI NHẬP
袋入り
có túi
入り 「いり」「はいり」
vào
入り方 いりがた
cách tham gia
入り目 いりめ
những chi phí
入り数 いりすう
số lượng hàng trong mỗi hộp( túi)
国入り くにいり
Việc vào một quốc gia, nhập cảnh