Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
袖下 (そでした) — tiền hối lộ
TỤ HẠ
袖下
tiền hối lộ
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
袖 そで
ống tay áo
袖にする そでにする
phớt lờ, lạnh lùng